jewelry store
Định nghĩa
Danh từ:
- Cửa hàng trang sức: "jewelry store" là một cửa hàng hoặc doanh nghiệp chuyên mua bán các loại trang sức như nhẫn, vòng cổ, bông tai, dây chuyền, và các vật phẩm quý giá khác (thường làm từ vàng, bạc, đá quý).
- Ví dụ: She works at a jewelry store in the city center. (Cô ấy làm việc tại một cửa hàng trang sức ở trung tâm thành phố.)
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua chiếc vòng cổ này từ một cửa hàng trang sức ở trung tâm thành phố.)
- (Cửa hàng trang sức trên phố Main có nhiều lựa chọn nhẫn kim cương.)
- (Anh ấy quyết định mở cửa hàng trang sức của riêng mình sau nhiều năm kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to visit a jewelry store": đến thăm một cửa hàng trang sức (thường để mua sắm hoặc tham quan).
- We visited several jewelry stores before choosing the perfect engagement ring. (Chúng tôi đã đến thăm vài cửa hàng trang sức trước khi chọn được chiếc nhẫn đính hôn hoàn hảo.)
- "jewelry store owner": chủ cửa hàng trang sức.
- The jewelry store owner showed us his most expensive collection. (Chủ cửa hàng trang sức đã cho chúng tôi xem bộ sưu tập đắt nhất của ông ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Jewelry (danh từ): trang sức (vật phẩm đeo trên người để trang trí).
- She loves collecting antique jewelry. (Cô ấy thích sưu tầm trang sức cổ.)
- Jeweler (danh từ): thợ kim hoàn, người bán trang sức.
- The jeweler repaired my broken bracelet. (Người thợ kim hoàn đã sửa chiếc vòng tay bị hỏng của tôi.)
- Store (danh từ): cửa hàng (nói chung).
- This store sells handmade crafts. (Cửa hàng này bán các sản phẩm thủ công.)
Từ đồng nghĩa
- Jeweler's shop: cửa hàng trang sức (cách gọi tương tự, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- He bought a watch at a jeweler's shop. (Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ tại cửa hàng trang sức.)
- Boutique jewelry store: cửa hàng trang sức nhỏ, chuyên biệt (thường sang trọng).
- She prefers boutique jewelry stores over large chain stores. (Cô ấy thích các cửa hàng trang sức nhỏ hơn là các chuỗi cửa hàng lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "jewelry store", nhưng có thể liên quan đến động từ "shop for" (mua sắm):
- We shopped for jewelry stores in the mall. (Chúng tôi đã tìm mua sắm ở các cửa hàng trang sức trong trung tâm thương mại.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "jewelry store", nhưng có thể liên quan đến "diamond in the rough" (viên kim cương thô - chỉ người có tiềm năng chưa được khai thác).
- Finding a good employee is like finding a diamond in the rough at a jewelry store. (Tìm được một nhân viên tốt giống như tìm thấy viên kim cương thô tại cửa hàng trang sức.)